móng guốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp sừng dày bao bọc đầu ngón chân của một số loài động vật: "móng guốc" là cấu trúc cứng, dày, thường có ở các loài thú móng guốc (ví dụ: bò, ngựa, lợn, hươu), giúp chúng di chuyển trên nhiều địa hình khác nhau và bảo vệ chân khỏi tổn thương.
- Bộ phận của guốc: "móng guốc" cũng chỉ phần cứng ở đầu ngón chân của động vật, tương tự như móng tay ở người nhưng phát triển thành guốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngựa có móng guốc chắc khỏe để chạy nhanh trên đồng cỏ. (Ngựa sở hữu lớp sừng dày ở chân giúp chúng di chuyển linh hoạt.)
- Móng guốc của bò cần được cắt tỉa định kỳ để tránh bệnh tật. (Phần sừng ở chân bò phải được chăm sóc thường xuyên để giữ sức khỏe.)
- Con lợn dùng móng guốc để đào bới tìm thức ăn. (Bộ phận cứng ở chân lợn giúp nó xới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thú móng guốc": nhóm động vật có móng guốc, thường được phân loại trong động vật học.
- Thú móng guốc chẵn và thú móng guốc lẻ là hai bộ chính trong lớp thú. (Động vật có móng guốc được chia thành hai nhóm dựa trên số ngón chân.)
"móng guốc chẻ": móng guốc có hai phần tách rời, đặc trưng của loài nhai lại (như bò, dê).
- Theo quy định tôn giáo, động vật có móng guốc chẻ mới được phép ăn thịt. (Móng guốc chẻ là dấu hiệu nhận biết một số loài vật hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Guốc (danh từ): toàn bộ bộ phận cứng ở chân động vật, bao gồm cả móng guốc.
- Guốc ngựa được làm sạch trước khi đóng móng. (Phần chân ngựa được vệ sinh để chuẩn bị đóng sắt.)
Móng (danh từ): lớp sừng ở đầu ngón tay, ngón chân người hoặc động vật nói chung.
- Móng tay cô ấy được sơn đỏ. (Phần sừng ở đầu ngón tay được trang trí.)
Từ đồng nghĩa
Sừng chân: lớp sừng bao bọc chân động vật (thường dùng trong ngữ cảnh dân dã).
- Sừng chân của trâu rất dày. (Lớp sừng ở chân trâu cứng cáp.)
Guốc: bộ phận cứng ở chân động vật (thường dùng thay thế cho móng guốc trong một số ngữ cảnh).
- Guốc lợn được dùng làm nguyên liệu chế biến thực phẩm. (Bộ phận chân lợn được tận dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Móng guốc còn hơn không: (thành ngữ dân gian) chỉ việc có cái gì đó còn hơn không có gì, dù không hoàn hảo.
- Chiếc xe cũ này tuy hỏng hóc nhưng móng guốc còn hơn không, vẫn giúp tôi đi làm được. (Dù không tốt nhưng vẫn có ích hơn là không có.)